Đang tải...
Phồn thể: 背後
Pinyin không dấu: beihou / bei hou
背后 (bèi hòu) nghĩa là “lưng, phía sau, đằng sau; vụng trộm, sau lưng”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 背後 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
成功背后是无数的努力。
Chénggōng bèihòu shì wúshù de nǔlì.
Behind success are countless efforts.
Cập nhật: