Đang tải...
Phồn thể: 聰明
Pinyin không dấu: congming / cong ming
聪明 (cōng ming) nghĩa là “thông minh”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 聰明 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他很聪明。
Tā hěn cōngming.
He is very clever.
Cập nhật: 2026-05-27