Đang tải...
Phồn thể: 經過
Pinyin không dấu: jingguo / jing guo
经过 (jīng guò) nghĩa là “(đgt) đi qua; trải qua; (giới) thông qua; qua”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 經過 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
我每天都经过这里。
Wǒ měitiān dōu jīngguò zhèlǐ.
I pass through here every day.
Cập nhật: