Đang tải...
Phồn thể: 生氣
Pinyin không dấu: shengqi / sheng qi
生气 (shēng qì) nghĩa là “tức giận”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 生氣 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
别生气了,我错了。
Bié shēngqì le, wǒ cuò le.
Don't be angry, I was wrong.
Cập nhật: 2026-05-27