Đang tải...
Phồn thể: 護照
Pinyin không dấu: huzhao / hu zhao
护照 (hù zhào) nghĩa là “hộ chiếu”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 護照 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 本,个
Tập viết từng chữ:
我需要护照。
Wǒ xūyào hùzhào.
I need a passport.
Cập nhật: 2026-05-27