Đang tải...
Pinyin không dấu: jiancheng / jian cheng
建成 (jiàn chéng) nghĩa là “hoàn thành, xây dựng xong”. Đây là từ thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
新学校已经建成了。
Xīn xuéxiào yǐjīng jiànchéng le.
The new school has been built.
Cập nhật: 2026-07-18