Đang tải...
Pinyin không dấu: haohao / hao hao
好好 (hǎo hǎo) nghĩa là “tốt, đẹp, ổn; hết lòng, hết sức, cố gắng; cẩn thận”. Đây là từ thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
你要好好学习。
Nǐ yào hǎohāo xuéxí.
You should study well.
Cập nhật: 2026-07-18