Đang tải...
Pinyin không dấu: haha / ha ha
哈哈 (hā hā) nghĩa là “haha, hô hố”. Đây là từ thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他哈哈大笑。
Tā hāhā dà xiào.
He laughed loudly.
Cập nhật: 2026-07-18