Đang tải...
Phồn thể: 聽眾
Pinyin không dấu: tingzhong / ting zhong
听众 (tīng zhòng) nghĩa là “người nghe, thính giả”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 聽眾 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
听众们都很安静。
Tīngzhòngmen dōu hěn ānjìng.
The audience is very quiet.
Cập nhật: