Đang tải...
Phồn thể: 前後
Pinyin không dấu: qianhou / qian hou
前后 (qián hòu) nghĩa là “trước sau, từ đầu đến cuối”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 前後 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
前后花了三天时间。
Qiánhòu huā le sān tiān shíjiān.
It took about three days altogether.
Cập nhật: