Đang tải...
Phồn thể: 親人
Pinyin không dấu: qinren / qin ren
亲人 (qīn rén) nghĩa là “người thân”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 親人 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
她很想念远方的亲人。
Tā hěn xiǎngniàn yuǎnfāng de qīnrén.
She misses her relatives far away.
Cập nhật: 2026-07-18