Đang tải...
Phồn thể: 上網
Pinyin không dấu: shangwang / shang wang
上网 (shàng wǎng) nghĩa là “lên mạng, online”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 上網 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
我每天上网。
Wǒ měitiān shàngwǎng.
I surf the internet every day.
Cập nhật: 2026-05-27