Đang tải...
Phồn thể: 一邊
一边 (yī biān) nghĩa là “vừa; một mặt; bên cạnh”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 一邊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
他一边听音乐一边学习。
Tā yìbiān tīng yīnyuè yìbiān xuéxí.
He listens to music while studying.
Cập nhật: 2026-05-27