Đang tải...
Phồn thể: 一邊
Pinyin không dấu: yibian / yi bian
一边 (yī biān) nghĩa là “vừa; một mặt; bên cạnh”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 一邊 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他一边听音乐一边学习。
Tā yìbiān tīng yīnyuè yìbiān xuéxí.
He listens to music while studying.
Cập nhật: