Cập nhật 10/2026: Đề cương thi HSK 3.0 (phát hành 11/2025) dùng bộ số từ khác bảng trong bài: cấp 1 là 300 từ, cấp 3 là 1.000, cấp 4 là 2.000 và cấp 6 là 5.400, tính cộng dồn. Theo bộ số này, HSK 4 cũ (khoảng 1.200 từ) vẫn nằm giữa cấp 3 và cấp 4 của chuẩn mới. Thang điểm và mốc đỗ HSK 3.0 thì chưa được công bố, nên con số «180/300» trong bài chỉ là ví dụ của đề cũ. HSK 3.0 thi chính thức từ 13/12/2026, xem lịch và cấu trúc đề.
Câu hỏi hay gặp nhất khi chuyển sang HSK 3.0: "HSK 4 cũ của tôi giờ tương đương gì?". Trả lời thẳng: không có bảng đổi điểm 1:1 chính thức — vì HSK 3.0 thay cả thang từ vựng lẫn cách chia bậc. Nhưng bạn hoàn toàn định vị được trình độ qua lượng từ vựng.
Vì sao không đổi điểm trực tiếp
Điểm HSK gắn với đề của từng chuẩn. HSK 3.0 nâng số từ mỗi cấp và thêm bậc 7–9, nên "180/300 của HSK 4 cũ" và "180/300 của HSK 4 mới" không đo cùng một khối lượng kiến thức. Ai bán cho bạn "bảng đổi điểm chính xác" là đang nói quá. Khác biệt giữa hai chuẩn nằm ở đâu: HSK 3.0 và HSK 2.0 khác gì.
Đối chiếu theo lượng từ vựng (cách đúng)
Số từ chuẩn của từng cấp mới lấy theo cấu trúc HSK 3.0.
| Mốc | HSK 2.0 — từ vựng | HSK 3.0 — từ vựng gần nhất |
|---|---|---|
| Nhập môn | Cấp 1 (~150) | Cấp 1 (~500) |