Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
鱼
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 鱼 (yú) — thứ tự nét chuẩn
鱼
yú
cá
Ví dụ
我
喜
欢
吃
鱼
。
Nghĩa của 鱼 →
Tập viết