Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 阶层 (jiē céng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
阶层
HSK 6
Cách viết từ 阶层
阶层
jiē
céng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
céng
(dt) tầng; lớp; (lượng) tầng; lớp
Học chữ 层
Tập viết từng chữ
层
Từ liên quan với 阶层
层
céng
(dt) tầng; lớp; (lượng) tầng; lớp
阶段
jiē
duàn
giai đoạn
台阶
tái
jiē
bậc thang
层出不穷
céng
chū
bù
qióng
层次
céng
cì
trình độ, tầng lớp, mức độ
高层
gāo
céng
tầng cao cấp, lãnh đạo cao nhất
层面
céng
miàn
tầng lớp, cấp độ, bình diện