Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết chữ 粥 (yù) – thứ tự nét, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
粥
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 粥
粥
yù
cháo (loãng)
Ví dụ
早
餐
我
喝
了
一
碗
粥
。
Tập viết