Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 类似 (lèi sì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
类似
HSK 6
Cách viết từ 类似
类似
lèi
sì
na ná, giống, tương tự
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
lèi
loại, thứ, giống; tương tự, tương đồng
Học chữ 类
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
有
类
似
的
经
历
。
Tập viết từng chữ
类
Từ liên quan với 类似
类
lèi
loại, thứ, giống; tương tự, tương đồng
类型
lèi
xíng
loại hình
人类
rén
lèi
nhân loại, loài người
似的
shì
de
như; giống như
似乎
sì
hū
dường như
相似
xiāng
sì
tương tự, giống nhau
种类
zhǒng
lèi
chủng loại
分类
fēn
lèi
phân loại
之类
zhī
lèi
như thế, loại đó (vân vân)
好似
hǎo
sì
giống như, dường như (hảo tự)