Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
瓶
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 瓶 (píng) — thứ tự nét chuẩn
瓶
píng
(lượng) chai; lọ
Ví dụ
给
我
一
瓶
水
。
Nghĩa của 瓶 →
Tập viết
Từ liên quan với 瓶
瓶子
píng
zi
chai; lọ
花瓶
huā
píng
lọ hoa (bình)