Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
狗
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 狗 (gǒu) — thứ tự nét chuẩn
狗
gǒu
chó
Ví dụ
我
有
一
只
狗
。
Nghĩa của 狗 →
Tập viết