Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 牵扯 (qiān chě) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
牵扯
HSK 6
Cách viết từ 牵扯
牵扯
qiān
chě
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qiān
kéo (tay), cầm (dắt)
Học chữ 牵
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
牵
Từ liên quan với 牵扯
牵
qiān
kéo (tay), cầm (dắt)
牵制
qiān
zhì