Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
沸腾
HSK 6
Cách viết từ 沸腾 (fèi téng) — thứ tự nét từng chữ
沸腾
fèi
téng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 沸腾 →
Từ liên quan với 沸腾
折腾
zhē
teng