Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
河
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 河 (hé) — thứ tự nét chuẩn
河
hé
sông
Ví dụ
河
很
宽
。
Nghĩa của 河 →
Tập viết
Từ liên quan với 河
黄河
huáng
hé