Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
族
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 族 (zú) — thứ tự nét chuẩn
族
zú
tộc (dân tộc)
Ví dụ
中
国
有
五
十
六
个
民
族
。
Nghĩa của 族 →
Tập viết
Từ liên quan với 族
中华民族
Zhōng
huá
mín
zú
Dân tộc Trung Hoa
民族
mín
zú
dân tộc, tộc người
贵族
guì
zú
种族
zhǒng
zú
上班族
shàng
bān
zú
dân văn phòng (nhân viên công sở)