Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 恰巧 (qià qiǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
恰巧
HSK 6
Cách viết từ 恰巧
恰巧
qià
qiǎo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qiǎo
nhanh nhẹn, khéo lẽo; vừa lúc, vừa vặn, vừa khéo, trùng hợp; giả dối
Học chữ 巧
Tập viết từng chữ
巧
Từ liên quan với 恰巧
巧
qiǎo
nhanh nhẹn, khéo lẽo; vừa lúc, vừa vặn, vừa khéo, trùng hợp; giả dối
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
巧妙
qiǎo
miào
khéo léo, tài tình (xảo diệu)
技巧
jì
qiǎo
kỹ xảo; kỹ năng
恰当
qià
dàng
thích hợp, phù hợp
恰到好处
qià
dào
hǎo
chù
恰恰
qià
qià
vừa vặn, chính (đúng lúc)
恰好
qià
hǎo
vừa đúng, vừa may (thời điểm)