Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
妈
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 妈 (mā) — thứ tự nét chuẩn
妈
mā
mẹ
Ví dụ
我
妈
在
做
饭
。
Nghĩa của 妈 →
Tập viết
Từ liên quan với 妈
妈妈
mā
ma
mẹ
大妈
dà
mā
bác gái; cô lớn tuổi