Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
城堡
HSK 6
Cách viết từ 城堡 (chéng bǎo) — thứ tự nét từng chữ
城堡
chéng
bǎo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chéng
thành phố, đô thị; tường thành, thành luỹ
Học chữ 城
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 城堡 →
Tập viết từng chữ
城
Từ liên quan với 城堡
城市
chéng
shì
thành phố
城
chéng
thành phố, đô thị; tường thành, thành luỹ
长城
cháng
chéng
Vạn Lý Trường Thành
城里
chénglǐ
trong thành phố
城镇
chéng
zhèn
thành phố, thị trấn (đô thị)
城区
chéng
qū
khu vực thành thị, nội thành
商城
Shāng
chéng
trung tâm thương mại (khu mua sắm)
城乡
chéng
xiāng
thành thị và nông thôn, đô thị - nông thôn