Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
勘探
HSK 6
Cách viết từ 勘探 (kān tàn) — thứ tự nét từng chữ
勘探
kān
tàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 勘探 →
Từ liên quan với 勘探
探测
tàn
cè
探索
tàn
suǒ
thăm dò, tìm hiểu (khám phá)
探讨
tàn
tǎo
thảo luận (tìm tòi, bàn bạc)
探望
tàn
wàng
侦探
zhēn
tàn