Nếu bạn mới học tiếng Trung và liên tục nghe nhắc đến "HSK 4", "thi HSK", nhưng chưa rõ nó là gì — bài này gom toàn bộ những điều cần biết vào một chỗ.
HSK là gì?
HSK viết tắt của Hanyu Shuiping Kaoshi (汉语水平考试) — "Kỳ thi Đánh giá Năng lực Hán ngữ". Đây là kỳ thi chuẩn hoá dành cho người học tiếng Trung không phải người bản xứ, đo ba kỹ năng nghe – đọc – viết. Chứng chỉ HSK được công nhận rộng rãi trên thế giới và là "tấm hộ chiếu" phổ biến nhất để chứng minh trình độ tiếng Trung.
Lưu ý ngay từ đầu: HSK không kiểm tra kỹ năng nói. Phần nói là một kỳ thi riêng tên HSKK.
Có mấy cấp và mỗi cấp nghĩa là gì?
Hiện tại tồn tại song song hai chuẩn:
| Cấp (HSK 2.0) | Định vị năng lực | Thường dùng để |
|---|---|---|
| HSK 1 | Câu chào hỏi, giao tiếp tối giản | Đặt mốc khởi đầu |
| HSK 2 | Trao đổi đơn giản việc thường ngày | Nền giao tiếp cơ bản |
| HSK 3 | Xử lý phần lớn tình huống khi đi lại, học tập | Mốc trung cấp, bắt đầu viết |
| HSK 4 | Giao tiếp trôi chảy nhiều chủ đề |